general anesthesia
Danh từ: Gây mê toàn thân là trạng thái mất hoàn toàn ý thức, không còn cảm giác đau đớn và các phản xạ cơ thể, được tạo ra bởi các loại thuốc gây mê (thường dùng trong các ca phẫu thuật lớn). Trong trạng thái này, bệnh nhân không biết gì về môi trường xung quanh và không có ký ức về quá trình phẫu thuật.
- (Bệnh nhân được gây mê toàn thân cho ca phẫu thuật tim.)
- (Gây mê toàn thân là cần thiết cho các ca phẫu thuật phức tạp để đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau đớn.)
- (Sau khi được gây mê toàn thân, bệnh nhân tỉnh dậy vài giờ sau đó trong phòng hồi sức.)
"to be under general anesthesia": đang trong trạng thái gây mê toàn thân.
- The surgeon began the procedure while the patient was under general anesthesia. (Bác sĩ phẫu thuật bắt đầu quy trình khi bệnh nhân đang trong trạng thái gây mê toàn thân.)
"to undergo general anesthesia": trải qua quá trình gây mê toàn thân.
- Children may undergo general anesthesia for dental surgery if they are too anxious. (Trẻ em có thể trải qua gây mê toàn thân cho phẫu thuật nha khoa nếu chúng quá lo lắng.)
Anesthesia (danh từ): gây mê, gây tê (nói chung).
- Local anesthesia only numbs a small area, while general anesthesia affects the entire body. (Gây tê cục bộ chỉ làm tê một vùng nhỏ, trong khi gây mê toàn thân ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.)
Anesthetic (danh từ/tính từ): thuốc gây mê/thuộc về gây mê.
- The anesthesiologist administered a powerful anesthetic to induce general anesthesia. (Bác sĩ gây mê đã sử dụng một loại thuốc gây mê mạnh để tạo ra trạng thái gây mê toàn thân.)
- Total anesthesia: gây mê toàn bộ (thường dùng thay thế, nhưng ít phổ biến hơn).
- Surgical anesthesia: gây mê phẫu thuật (nhấn mạnh mục đích dùng cho phẫu thuật).
Go under: (thông tục) được gây mê, bắt đầu quá trình gây mê.
- The patient went under general anesthesia without any complications. (Bệnh nhân được gây mê toàn thân mà không có biến chứng nào.)
Wake up from: tỉnh dậy sau khi gây mê.
- It took her an hour to wake up from general anesthesia. (Cô ấy mất một giờ để tỉnh dậy sau khi gây mê toàn thân.)
Put someone under: (thông tục) đưa ai đó vào trạng thái gây mê.
- The team put the patient under general anesthesia before the operation. (Đội ngũ y tế đã đưa bệnh nhân vào trạng thái gây mê toàn thân trước khi phẫu thuật.)
Come out of anesthesia: tỉnh dậy sau gây mê.
- He came out of general anesthesia feeling groggy and confused. (Anh ấy tỉnh dậy sau gây mê toàn thân, cảm thấy lờ mờ và bối rối.)